お誘い (おさそい) — invitation, offer
お誘い
invitation
Tần suất #7165
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
osasoi
Nghĩa
- invitation
- offer