誘致 (ゆうち) — attraction, luring, dụ làm

ゆう attraction
Tần suất #6937 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuuchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attraction
  • luring
  • dụ làm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.