織る (おる) — to weave

to weave
Tần suất #5392 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

oru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to weave

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.