愚か (おろか) — foolish, stupid

おろ foolish
Tần suất #5483 2 ký tự na-adjective

oroka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • foolish
  • stupid

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.