音質 (おんしつ) — sound quality, tone quality, âm chất

おんしつ sound quality
Tần suất #6241 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

onshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sound quality
  • tone quality
  • âm chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.