憶測 (おくそく) — conjecture, speculation, ức trắc

おくそく conjecture
Tần suất #9102 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

okusoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • conjecture
  • speculation
  • ức trắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.