お方 (おかた) — người, lady

かた người
Tần suất #9031 Lớp 2 2 ký tự noun

okata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người
  • lady

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.