お出かけ (おでかけ) — going out, outing
お出かけ
going out
Tần suất #6816
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
odekake
Nghĩa
- going out
- outing