工藤 (くどう) — Kudou, công đằng
工藤
Kudou
Tần suất #6815
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kudou
Nghĩa
- Kudou
- công đằng