(のう) — agriculture, farming

のう agriculture
Tần suất #5009 Lớp 3 1 ký tự noun

nou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • agriculture
  • farming

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.