忍者 (にんじゃ) — ninja, nhẫn giả

にんじゃ ninja
Tần suất #7773 2 ký tự 漢語 kango noun

ninja

Pitch じゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ninja
  • nhẫn giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.