日本海 (にほんかい) — Sea of Japan, nhật bản hải

ほんかい Sea of Japan
Tần suất #5776 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

nihonkai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Sea of Japan
  • nhật bản hải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.