成り行き (なりゆき) — outcome, course of events

outcome
Tần suất #9848 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

nariyuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outcome
  • course of events

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.