南東 (なんとう) — southeast, nam đông

なんとう southeast
Tần suất #9952 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nantou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • southeast
  • nam đông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.