南北 (なんぼく) — phía bắc và phía nam, nam bắc

なんぼく phía bắc và phía nam
Tần suất #6000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nanboku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía bắc và phía nam
  • nam bắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.