中原 (なかはら) — Nakahara, middle of a field, trung nguyên
中原
Nakahara
Tần suất #7901
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
nakahara
Nghĩa
- Nakahara
- middle of a field
- trung nguyên