武藤 (むとう) — Mutou, vũ đằng
武藤
Mutou
Tần suất #9526
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
mutou
Nghĩa
- Mutou
- vũ đằng