武道 (ぶどう) — martial arts, military arts, vũ cách

どう martial arts
Tần suất #7685 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

budou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • martial arts
  • military arts
  • vũ cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.