無茶 (むちゃ) — absurd, reckless, không trà

ちゃ absurd
Tần suất #8318 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mucha

Pitch ちゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • absurd
  • reckless
  • không trà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.