燃やす (もやす) — to burn, to set fire to

やす to burn
Tần suất #6229 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

moyasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to burn
  • to set fire to

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.