申立 (もうしたて) — petition, application, nói lập

もうたて petition
Tần suất #6932 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

moushitate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • petition
  • application
  • nói lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.