盲目 (もうもく) — blindness, manh mục

もうもく blindness
2 ký tự 漢語 kango na-adjective

moumoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blindness
  • manh mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.