目録 (もくろく) — catalog, inventory, mục lục

もくろく catalog
Tần suất #6812 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mokuroku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • catalog
  • inventory
  • mục lục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.