水木 (みずき) — Mizuki, Wednesday and Thursday, thủy mộc

みず Mizuki
Tần suất #5456 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

mizuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Mizuki
  • Wednesday and Thursday
  • thủy mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.