民放 (みんぽう) — commercial broadcasting, dân phóng

みんぽう commercial broadcasting
Tần suất #8347 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

minpou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • commercial broadcasting
  • dân phóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.