教委 (きょうい) — board of education, giáo ủy

きょう board of education
Tần suất #8346 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoui

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • board of education
  • giáo ủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.