道筋 (みちすじ) — path, route

みちすじ path
Tần suất #8295 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

michisuji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • path
  • route

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.