麻酔 (ますい) — anesthesia, narcosis, ma túy

すい anesthesia
Tần suất #6758 2 ký tự 漢語 kango noun

masui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anesthesia
  • narcosis
  • ma túy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.