(あわ) — bubble, foam

あわ bubble
Tần suất #6757 1 ký tự noun

awa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bubble
  • foam

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.