満月 (まんげつ) — đầy mặt trăng, mãn nguyệt

まんげつ đầy mặt trăng
Tần suất #8792 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mangetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầy mặt trăng
  • mãn nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.