間もなく (まもなく) — soon, before long

もなく soon
Tần suất #5554 Lớp 2 4 ký tự adverb

mamonaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • soon
  • before long

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.