間際 (まぎわ) — just before, on the verge of, gian tế

ぎわ just before
Tần suất #8045 Lớp 5 2 ký tự 和語 wago noun

magiwa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • just before
  • on the verge of
  • gian tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.