間取り (まどり) — sàn kế hoạch, layout

sàn kế hoạch
Tần suất #8156 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

madori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sàn kế hoạch
  • layout

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.