究明 (きゅうめい) — investigation, inquiry, cứu minh

きゅうめい investigation
Tần suất #7261 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuumei

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • investigation
  • inquiry
  • cứu minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.