球場 (きゅうじょう) — baseball stadium, ballpark, cầu trường

きゅうじょう baseball stadium
Tần suất #6217 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuujou

Pitch きゅじょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • baseball stadium
  • ballpark
  • cầu trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.