協奏曲 (きょうそうきょく) — concerto, hiệp nói khúc

きょうそうきょく concerto
Tần suất #7340 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

kyousoukyoku

Pitch きょきょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • concerto
  • hiệp nói khúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.