共鳴 (きょうめい) — resonance, sympathy, cộng minh

きょうめい resonance
Tần suất #7868 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyoumei

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resonance
  • sympathy
  • cộng minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.