車椅子 (くるまいす) — wheelchair, xa ỷ tử

くるま wheelchair
Tần suất #6703 3 ký tự 混合 mixed noun

kurumaisu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wheelchair
  • xa ỷ tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.