括る (くくる) — to bundle, to tie up

くく to bundle
Tần suất #9264 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

kukuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to bundle
  • to tie up

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.