波紋 (はもん) — ripple, repercussions, ba văn

もん ripple
Tần suất #9265 2 ký tự 漢語 kango noun

hamon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ripple
  • repercussions
  • ba văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.