口頭 (こうとう) — oral, verbal, khẩu đầu

こうとう oral
Tần suất #5596 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • oral
  • verbal
  • khẩu đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.