行程 (こうてい) — itinerary, hành trình

こうてい itinerary
Tần suất #9714 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • itinerary
  • hành trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.