高層 (こうそう) — high-rise, upper layer, cao tầng

こうそう high-rise
Tần suất #6092 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kousou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • high-rise
  • upper layer
  • cao tầng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.