深層 (しんそう) — deep layer, depths, thâm tầng

しんそう deep layer
Tần suất #9188 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinsou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • deep layer
  • depths
  • thâm tầng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.