行進 (こうしん) — march, parade, hành tiến

こうしん march
Tần suất #6772 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • march
  • parade
  • hành tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.