交差 (こうさ) — ngã tư, crossing, giao sai

こう ngã tư
Tần suất #8080 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kousa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngã tư
  • crossing
  • giao sai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.