公判 (こうはん) — public trial, court hearing, công phán

こうはん public trial
Tần suất #5599 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kouhan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • public trial
  • court hearing
  • công phán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.