紅白 (こうはく) — đỏ và trắng, auspicious colors, hồng bạch

こうはく đỏ và trắng
Tần suất #8197 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kouhaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỏ và trắng
  • auspicious colors
  • hồng bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.