公言 (こうげん) — public declaration, professing, công ngôn

こうげん public declaration
Tần suất #9509 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kougen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • public declaration
  • professing
  • công ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.