工芸 (こうげい) — craft, industrial arts

こうげい craft
Tần suất #6161 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kougei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • craft
  • industrial arts

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.